| Hải Phòng | |
|---|---|
| Giải bảy |
56 52 06 41 |
| Giải sáu |
415 122 293 |
| Giải năm |
4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| Giải tư |
2277 6560 3625 8563 |
| Giải ba |
55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| Giải nhì |
11823 78281 |
| Giải nhất | 65394 |
| Giải Đặc Biệt | 75495 |